Dịch

I'm hungry

cụm từ (phrase)
UK/ˈaɪm ˈhʌŋ.ɡɹi/

Nghĩa chính

  1. Tôi đóicụm từI have a strong appetite to eat.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Tôi ăn khi tôi đói.
  • .
  • .

AI