Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I'm hungry
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
m
ˈ
h
ʌ
ŋ
.
ɡ
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Tôi đói
cụm từ
I have a strong appetite to eat.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I could eat a horse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tengo hambre
Tôi đói
Ví dụ
I
eat
when
I'm
hungry
.
Tôi ăn khi tôi đói.
I
eat
because
I'm
hungry
.
Tell
Tom
that
I'm
hungry
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tôi đói
1
Tôi đói
1
Tôi đói