Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tengo hambre
cụm từ
(phrase)
/ˌtenɡo ˈambɾe/
Nghĩa chính
1
Tôi đói
cụm từ
I'm hungry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
I'm hungry
Tôi đói
AI
1
Tôi đói
1
Tôi đói
1
Tôi đói