Nghĩa chính
- tôi làtừ viết tắtA1A contraction of “I am,” used to talk about yourself.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'm goodcụm từ | cụm từ | Không, cảm ơn: dùng khi được hỏi liệu một người có muốn hay cần thứ gì đó không, v.v |
| I'm finecụm từ | cụm từ | Tôi khỏe |
| I'm surecụm từ | cụm từ | Dùng theo nghĩa đen, xem sure |
| I'm lostcụm từ | cụm từ | Tôi bị lạc đường, tôi lạc rồi |
| I'm fullcụm từ | cụm từ | Tôi no rồi |
| I'm sorrycụm từ | cụm từ | Xin lỗi |
| I'm marriedcụm từ | cụm từ | Tôi đã lập gia đình |
| I'm not the onecụm từ | cụm từ | Lời cảnh cáo đối với cá nhân đã xúc phạm nhân phẩm nghiêm trọng hoặc có hành động hoặc lời nói xấc xược |
Ví dụ
- ?Bạn có nghĩ tôi xấu không?
- .Đừng nghĩ là tôi giàu.
- .Tôi mừng là tôi không phải Tom.
Xuất hiện ở từ khác
- amdễ nhầmDạng rút gọn thông dụng của 'I am' trong văn nói và ngữ cảnh thân mật.