Dịch

I'll be bound

cụm từ (phrase)thán từ (interjection)
UK/ˈaɪl bi ˈbaʊnd/US/ˈʌl bi ˈbaʊnd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tôi chắc chắn (điều gì đó là đúng)cụm từI am certain (that something is true)
  2. Biểu hiện ngạc nhiênthán từAn expression of surprise.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ? , !
  • , !! .
  • ", ," .

AI