Nghĩa chính
- tôi sẽtừ viết tắtA1short form of 'I will' or 'I shall'
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'll let you know | Tôi sẽ báo cho bạn biết | |
| I'll see you later | Tôi sẽ gặp lại bạn sau | |
| I'll bethán từ | thán từ | Bày tỏ sự ngạc nhiên |
| I'll saycụm từ | cụm từ | Dùng để biểu thị sự đồng ý rõ ràng |
| I'll show youcụm từ, thán từ | cụm từ, thán từ | Dùng theo nghĩa đen, xem show |
| I'll tell youcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với I can tell you |
| I'll tell you whatcụm từ | cụm từ | Tôi sẽ cho anh rõ sự thật; tôi sẽ chỉ cho anh nên làm thế nào |
| I'll have you knowcụm từ | cụm từ | Dùng để thêm sự nhấn mạnh khó chịu vào một tuyên bố liên quan |
Họ từ (word family)
cùng gốc I'llVí dụ
- .Có lẽ tôi sẽ gọi cho cậu lúc nào đó.
- , .Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó.
- .Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.