Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I like you
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
ˈ
l
aɪ
k
j
uː
/
US
/ˈ
aɪ
ˈ
l
aɪ
k
j
u
/
Nghĩa chính
1
Anh thích em
cụm từ
Indicates that the speaker likes the interlocutor.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
me gustas
Anh thích em, em thích anh, tôi thích bạn
Ví dụ
That's
why
I
like
you
.
No
one
knows
I
like
you
.
Nobody
knows
I
like
you
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Anh thích em
1
Anh thích em
1
Anh thích em