Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I doubt it
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aɪ
ˈ
d
aʊ
t
ɪ
t
/
US
/ˈ
aɪ
ˈ
d
aʊ
t
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bullshit
danh từ
Synonym of bullshit (“a card game where the goal is to have no cards remaining in a hand, often by telling lies”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bullshit
Ví dụ
Sincerely
,
I
doubt
it
.
Honestly
,
I
doubt
it
.
Frankly
,
I
doubt
it
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với bullshit
1
Đồng nghĩa với bullshit
1
Đồng nghĩa với bullshit