Dịch

I doubt it

danh từ (noun)
UK/ˈaɪ ˈdaʊt ɪt/US/ˈaɪ ˈdaʊt ɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bullshitdanh từSynonym of bullshit (“a card game where the goal is to have no cards remaining in a hand, often by telling lies”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • , .

AI