Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I can't lie
cụm từ
(phrase)
/
æ
k
ɑ
n
ʔ
l
æ
/
Nghĩa chính
1
Thành thật mà nói, thẳng thắn, thành thật
cụm từ
To be honest, frankly, honestly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
icl
can't lie
Ví dụ
I
can't
lie
,
I
was
hoping
you
wouldn't
notice
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
for sure
AI
1
Thành thật mà nói
1
Thành thật mà nói
1
Thành thật mà nói