Dịch

I can't lie

cụm từ (phrase)
/æ kɑnʔ læ/

Nghĩa chính

  1. Thành thật mà nói, thẳng thắn, thành thậtcụm từTo be honest, frankly, honestly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI