Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hyatt
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
h
aɪ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hyatt
Dạng gốc
(base form)
Hyatt
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
How
do
I
get
from
the
airport
to
the
downtown
Hyatt
hotel
,
for
example
?
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Do Thái
חייט
khayát
“tailor”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ