Hy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng dành cho nam, viết tắt của Hymandanh từ riêngA male given name, short for Hyman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HyDạng gốc (base form)
- HysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha