Dịch

Hy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng dành cho nam, viết tắt của Hymandanh từ riêngA male given name, short for Hyman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HyDạng gốc (base form)
  2. HysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

HY"Ddanh từ riêngCách dịch sang tiếng Anh của một kính ngữ phổ biến sau khi chết trong tiếng Do Thái, thường được áp dụng cho những người đã chết do chủ nghĩa bài Do Thái
hy-spydanh từTrò chơi ú tim

AI