Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hy-spy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi ú tim
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An old Scottish variant of the game of hide and seek.
AI
1
Trò chơi ú tim
1
Trò chơi ú tim
1
Trò chơi ú tim