Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Thành phố ở bang California, Mỹdanh từ riêngA city in Fresno County, California.
- Cộng đồng chưa sáp nhập ở bang Indiana, Mỹdanh từ riêngAn unincorporated community in Lawrence County, Indiana.
- Thành phố ở bang Kansas, Mỹdanh từ riêngA tiny city in Atchison County, Kansas.
- Cộng đồng chưa sáp nhập ở bang Missouri, Mỹdanh từ riêngAn unincorporated community in Polk County, Missouri.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HuronDạng gốc (base form)
- HuronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lake Hurondanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ Huron |
| Port Hurondanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận St. Clair, Michigan, Hoa Kỳ, nằm ở cuối phía nam của Hồ Huron |
| Huron Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị ở Quận Huron, Ontario, Canada |
| South Hurondanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị ở phía nam Quận Huron, Ontario, Canada, được thành lập vào năm 2001 |
| North Hurondanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị (gọi là thị trấn) ở Quận Huron, Ontario, Canada |
| Huron Shoresdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị ở quận Algoma, Ontario, Canada |
| Huron Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bad Axe. Được đặt theo tên hồ Huron |
| Central Hurondanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị ở Quận Huron, Ontario, Canada, được thành lập năm 2001 từ các thị trấn cũ Goderich và Hullett |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Danh từ (noun) 1
Thành phố ở bang Ohio
- Thành phố ở bang Ohio, MỹA city in Erie County, Ohio.
Họ từ (word family)
cùng gốc HuronTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápHuron
Ví dụ
- , , , , .Ngũ Đại Hồ của Mỹ gồm Ontario, Erie, Michigan, Huron và Superior.
- .Tên Ontario bắt nguồn từ một từ tiếng Huron chỉ Hồ Ontario.