Dịch

Huntsville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Madison, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Madison County, Alabama, United States.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Madison, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Madison County, Arkansas, United States.
  3. Cộng đồng ở Canaan, Quận Litchfield, Connecticut, Hoa Kỳdanh từ riêngA community in Canaan, Litchfield County, Connecticut, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Schuyler, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Schuyler County, Illinois, United States.

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 12
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madison
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madison, Indiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Madison County, Indiana, United States.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ., .

AI