Huntsville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Thành phố, quận lỵ của Quận Madison, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Madison County, Alabama, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Madison, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Madison County, Arkansas, United States.
- Cộng đồng ở Canaan, Quận Litchfield, Connecticut, Hoa Kỳdanh từ riêngA community in Canaan, Litchfield County, Connecticut, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Schuyler, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Schuyler County, Illinois, United States.
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madison
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madison, Indiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Madison County, Indiana, United States.