Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Huma
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quận thuộc quận Dahingganling, Hắc Long Giang, Trung Quốc
danh từ riêng
A county of Dahingganling prefecture, Heilongjiang, China.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Huma
huma
n
Thuộc con người
danh từ, tính từ, động từ
A2
huma
ns
Số nhiều của human
danh từ, động từ
A2
huma
nity
Lòng nhân đạo
danh từ
B1
huma
nitarian
Nhân đạo
tính từ, danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
呼瑪
AI
1
Quận thuộc quận Dahingganling
1
Quận thuộc quận Dahingganling
1
Quận thuộc quận Dahingganling