Dịch

Huichol

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dân tộc thành viên của nhóm dân tộc châu Mỹ bản địa thuộc vùng tây trung Mexicodanh từA member of a Native American ethnic group of western central Mexico.
  2. Ngôn ngữ của dân tộc nàydanh từ riêngThe language of these people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HuicholDạng gốc (base form)
  2. HuicholsSố nhiều (plural)
  3. HuicholesSố nhiều (plural)

AI