Dịch

huichol

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/w̝iˈt͡ʃol/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dân tộc thành viên của nhóm dân tộc châu Mỹ bản địa thuộc vùng tây trung Mexicoqua tiếng Anhtính từHuichol
  2. Huichol (ngôn ngữ)danh từHuichol (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huicholDạng gốc (base form)
  2. huicholesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dân tộc thành viên của nhóm dân tộc châu Mỹ bản địa thuộc vùng tây trung Mexico
  1. Huichol

AI