wixaritari
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dân tộc thành viên của nhóm dân tộc châu Mỹ bản địa thuộc vùng tây trung Mexicoqua tiếng Anhtính từHuichol
- Người Huicholdanh từHuichol people
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wixaritariDạng gốc (base form)
- wixaritarisGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " ", , .