Dịch

wixaritari

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dân tộc thành viên của nhóm dân tộc châu Mỹ bản địa thuộc vùng tây trung Mexicoqua tiếng Anhtính từHuichol
  2. Người Huicholdanh từHuichol people

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wixaritariDạng gốc (base form)
  2. wixaritarisGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • " ", , .

AI