Huh
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Huh, họ Hứadanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HuhDạng gốc (base form)
- HuhsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yes-huhtrạng từ | trạng từ | Dùng để khẳng định một tuyên bố vừa bị người khác phủ nhận, đặc biệt khi sự phủ nhận đó ở dạng "nuh-uh" |
| yeah-huhthán từ | thán từ | Đúng; một biểu hiện của sự khẳng định |
| on the huhcụm từ | cụm từ | Không bằng phẳng, không vuông vắn, không thẳng tắp |
| baseball, huhcụm từ | cụm từ | Rõ ràng là theo dõi điều đó, điều đó có ý nghĩa, theo sau (được sử dụng như một phản ứng khi nghe điều gì đó được mong đợi, đặc trưng hoặc khuôn mẫu) |
| uh-huhtrợ từ | trợ từ | Ừ, ờ |
| huh-uhthán từ | thán từ | Không |
| uh huh | Ừ hử |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn^허(許)