Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Huayu
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Mandarin
danh từ riêng
Synonym of Mandarin
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mandarin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Huayu
Huayu
an
Quận của tỉnh Tương Tây, Hồ Nam, Trung Quốc
danh từ riêng
AI
1
Đồng nghĩa với Mandarin
1
Đồng nghĩa với Mandarin
1
Đồng nghĩa với Mandarin