Dịch

Hospital

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HospitalDạng gốc (base form)
  2. HospitalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in hospitalcụm giới từNằm viện
in the hospitalcụm giới từĐược thừa nhận là một bệnh nhân trong bệnh viện
in-hospitaltính từXảy ra ở bệnh viện
hospital beddanh từGiường bệnh
mental hospitaldanh từBệnh viện tâm thần
field hospitaldanh từBệnh viện dã chiến
teaching hospitaldanh từBệnh viện trong đó các bác sĩ thực tập được đào tạo và có kinh nghiệm thực tế
children's hospitaldanh từBệnh viện cung cấp dịch vụ dành riêng cho trẻ em và thanh thiếu niên

AI