Hospital
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HospitalDạng gốc (base form)
- HospitalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in hospitalcụm giới từ | cụm giới từ | Nằm viện |
| in the hospitalcụm giới từ | cụm giới từ | Được thừa nhận là một bệnh nhân trong bệnh viện |
| in-hospitaltính từ | tính từ | Xảy ra ở bệnh viện |
| hospital beddanh từ | danh từ | Giường bệnh |
| mental hospitaldanh từ | danh từ | Bệnh viện tâm thần |
| field hospitaldanh từ | danh từ | Bệnh viện dã chiến |
| teaching hospitaldanh từ | danh từ | Bệnh viện trong đó các bác sĩ thực tập được đào tạo và có kinh nghiệm thực tế |
| children's hospitaldanh từ | danh từ | Bệnh viện cung cấp dịch vụ dành riêng cho trẻ em và thanh thiếu niên |
Họ từ (word family)
cùng gốc HospitalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung