Dịch

Hopewell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 99 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Khu định cư ở Giáo xứ Christ Church, Barbadosdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Christ Church Parish, Barbados.
  3. Khu định cư ở Giáo xứ Saint Thomas, Barbadosdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Saint Thomas Parish, Barbados.
  4. Giáo xứ dân sự của Quận Albert, New Brunswick, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish of Albert County, New Brunswick, Canada.

4 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HopewellDạng gốc (base form)
  2. HopewellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hopewell Junctiondanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn East Fishkill, Quận Dutchess, New York, Hoa Kỳ

99 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 99
Khu phố ở Conception Bay South
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu phố ở Conception Bay South, Newfoundland và Labrador, CanadaA neighbourhood of Conception Bay South, Newfoundland and Labrador, Canada.

AI