Hopewell
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 99 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Khu định cư ở Giáo xứ Christ Church, Barbadosdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Christ Church Parish, Barbados.
- Khu định cư ở Giáo xứ Saint Thomas, Barbadosdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Saint Thomas Parish, Barbados.
- Giáo xứ dân sự của Quận Albert, New Brunswick, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish of Albert County, New Brunswick, Canada.
4 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HopewellDạng gốc (base form)
- HopewellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hopewell Junctiondanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn East Fishkill, Quận Dutchess, New York, Hoa Kỳ |
99 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 99
Khu phố ở Conception Bay South
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu phố ở Conception Bay South, Newfoundland và Labrador, CanadaA neighbourhood of Conception Bay South, Newfoundland and Labrador, Canada.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa