Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hoosierese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng ngôn ngữ đặc trưng của Hoosiers
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of language characteristic of Hoosiers.
Nguồn gốc
(etymology)
Hoosier
+
-ese
AI
1
Dạng ngôn ngữ đặc trưng của Hoosiers
1
Dạng ngôn ngữ đặc trưng của Hoosiers
1
Dạng ngôn ngữ đặc trưng của Hoosiers