Nghĩa chính
- Kỹ thuật hoàn thiện đường may trong đó các mép thô của vải được buộc bằng một loại vải khác, thường bằng băng keo hoặc lụa; một đường may ràng buộcdanh từA technique for finishing a seam where the raw edges of the fabric are bound with another fabric, usually with bias tape or silk; a bound seam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Hong Kong finishDạng gốc (base form)
- Hong Kong finishesSố nhiều (plural)