Dịch

Hong Kong finish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật hoàn thiện đường may trong đó các mép thô của vải được buộc bằng một loại vải khác, thường bằng băng keo hoặc lụa; một đường may ràng buộcdanh từA technique for finishing a seam where the raw edges of the fabric are bound with another fabric, usually with bias tape or silk; a bound seam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hong Kong finishDạng gốc (base form)
  2. Hong Kong finishesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI