Dịch

Homburg hat

danh từ (noun)
UK/ˈhɒmbəɡ ˈhat/US/ˈhɑmbɚɡ ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ nỉ cứng tương tự như mũ fedoradanh từA stiff felt hat similar to a fedora.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Homburg hatDạng gốc (base form)
  2. Homburg hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI