Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Homburg hat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
m
b
ə
ɡ
ˈ
h
a
t
/
US
/ˈ
h
ɑ
m
b
ɚ
ɡ
ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc mũ nỉ cứng tương tự như mũ fedora
danh từ
A stiff felt hat similar to a fedora.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Homburg hat
Dạng gốc
(base form)
Homburg hat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Homburg
lamington
AI
1
Chiếc mũ nỉ cứng tương tự như mũ fedora
1
Chiếc mũ nỉ cứng tương tự như mũ fedora
1
Chiếc mũ nỉ cứng tương tự như mũ fedora