lamington
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bánh ngọt úc (làm bằng sôcôla và dừa)danh từA small square Australian/New Zealand cake made with sponge cake covered on all sides (including top and bottom) with chocolate and desiccated coconut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lamingtonDạng gốc (base form)
- lamingtonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lamington drivedanh từ | danh từ | Sự kiện gây quỹ của câu lạc bộ hoặc trường học, nơi các tình nguyện viên làm bánh lamington để bán |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . Priol’s , ’ . , .
- .