Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Holy Tuesday
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thứ Ba năm ngày trước Chúa Nhật Phục Sinh
danh từ riêng
The Tuesday five days before Easter Sunday.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Black Friday
Holy Wednesday
Good Friday
Holy Thursday
Easter Tuesday
Good Wednesday
Green Thursday
Easter Sunday
Xem thêm 11
AI
1
Thứ Ba năm ngày trước Chúa Nhật Phục Sinh
1
Thứ Ba năm ngày trước Chúa Nhật Phục Sinh
1
Thứ Ba năm ngày trước Chúa Nhật Phục Sinh