Dịch

Holy Thursday

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ Năm Maundy, thứ Năm trước Lễ Phục Sinhdanh từ riêngMaundy Thursday, the Thursday before Easter.

Cụm từ (phrase)

Great and Holy Thursdaydanh từ riêngĐồng nghĩa với Maundy Thursday

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Ngày Thăng Thiên
  1. Ngày Thăng Thiên, ngày thứ bốn mươi của Lễ Phục Sinh (tức là sau Ngày Phục Sinh)Ascension Day, the fortieth day of Easter (that is, after Easter Day).

Nguồn gốc (etymology)

holyThursday

  1. từ tiếng Anh trung đạiHoly Thursday

AI