Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Holy Rood
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
l
i
ˈɹ
uː
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với True Cross: cây thánh giá nơi Chúa Giêsu bị đóng đinh
danh từ riêng
Synonym of True Cross: the cross upon which Jesus was crucified.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
True Cross
Nguồn gốc
(etymology)
holy
+
rood
“crucifix, cross”
từ tiếng Anh trung đại
Holy Rood
AI
1
Đồng nghĩa với True Cross: cây thánh giá nơi Chúa Giêsu bị đóng đinh
1
Đồng nghĩa với True Cross: cây thánh giá nơi Chúa Giêsu bị đóng đinh
1
Đồng nghĩa với True Cross: cây thánh giá nơi Chúa Giêsu bị đóng đinh