Nghĩa chính
- Chén thánh, mục tiêu tối thượngdanh từ riêngAn artifact in Arthurian mythology, being the cup used by Christ at the Last Supper and in which some of his blood was caught during the crucifixion.
- Bố cục trang web với các cột có chiều rộng cố định ở bên trái và bên phải và khu vực trung tâm lấp đầy khoảng trống còn lạidanh từ riêngA web page layout with fixed-width columns to the left and right, and a central area that fills the remaining space.
- Bất cứ điều gì được nhiều người theo đuổi nhưng chỉ đạt được nhờ nỗ lực khó khăndanh từAnything that is highly sought-after but attained only through a difficult endeavor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Holy GrailDạng gốc (base form)
- holy grailsSố nhiều (plural)
- Holy GrailsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiHoly Grayle
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha