Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Holy Book
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Kinh Thánh, Sách Thánh
danh từ riêng
The Bible or Quran, or by extension the scripture of another religion.
Nguồn gốc
(etymology)
holy
+
book
từ tiếng Anh trung đại
holy boke
từ tiếng Anh cổ
hāliġ bōc
AI
1
Kinh Thánh
1
Kinh Thánh
1
Kinh Thánh