Dịch

Holy Book

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Kinh Thánh, Sách Thánhdanh từ riêngThe Bible or Quran, or by extension the scripture of another religion.

Nguồn gốc (etymology)

holybook

  1. từ tiếng Anh trung đạiholy boke
  2. từ tiếng Anh cổhāliġ bōc

AI