Dịch

Holi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ hội của người Hindu, được tổ chức vào mùa xuân, trong đó mọi người ném bột màu vào nhau trong những lễ kỷ niệm ồn ào trên đường phốdanh từ riêngA Hindu festival, held in the spring, during which people throw coloured powders at each other during noisy street celebrations.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiहोलीholī
  2. từ tiếng Phạnहोलाholā

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI