Holcomb
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Holcombe Brookdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô phía nam Holcombe, Metropolitan Borough of Bury, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD7714) |
| Holcombe Burnelldanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Teignbridge, Devon, Anh, bao gồm làng Longdown |
Họ từ (word family)
cùng gốc HolcombNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha