His
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Hisdanh từ riêngA surname from Swiss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HisDạng gốc (base form)
- HisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| of hiscụm giới từ | cụm giới từ | Thuộc về anh ấy |
| and his mothercụm từ | cụm từ | Dùng làm từ tăng cường cho một danh từ hoặc cụm từ bao gồm chẳng hạn như mọi người, bất cứ ai, mỗi ai đó hoặc tất cả ai đó |
| what's-his-nameđại từ, danh từ | đại từ, danh từ | Người đàn ông không rõ danh tính hoặc bị lãng quên (đặc biệt là khi người nghe biết đến nhiều hơn) |
| to each his owncụm từ | cụm từ | Mỗi người một nẻo |
| what is his namecụm từ | cụm từ | Dùng để hỏi tên một người đàn ông |
| the world and his wifedanh từ | danh từ | Mọi người; một đám đông lớn; một nhóm người lộn xộn |
| everyone and his mothercụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với everybody and his brother |
| all the world and his wifedanh từ | danh từ | Mọi người có thể tưởng tượng được |
Họ từ (word family)
cùng gốc HisNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha