Dịch

Hinkley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in San Bernardino County, California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HinkleyDạng gốc (base form)
  2. HinkleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hinkley Pointdanh từ riêngMũi đất ở Tây Somerset, Somerset, Anh, là địa điểm của hai nhà máy điện hạt nhân, với nhà máy thứ ba đang được xây dựng vào năm 2019 (OS Grid ref ST2146)

AI