Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hindu squat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɪ
n
ˌ
d
u
ˈ
s
k
w
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với baithak
danh từ
Synonym of baithak (“type of knee bend exercise”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hindu squat
Dạng gốc
(base form)
Hindu squat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baithak
AI
1
Đồng nghĩa với baithak
1
Đồng nghĩa với baithak
1
Đồng nghĩa với baithak