baithak
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa điểm linh thiêng trong Ấn Độ giáodanh từA sacred site in Hinduism.
- Kiểu uốn cong đầu gối sâu trong thể dục dụng cụ Ấn Độdanh từA kind of deep knee bend in Indian gymnastics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baithakDạng gốc (base form)
- baithaksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiबैठकbaiṭhak