Dịch

Hindenbug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗi nghiêm trọng phá hủy dữ liệu và có khả năng làm tắt hệ thống hoặc gây ra sự cố nghiêm trọngdanh từA catastrophic bug that destroys data, and may potentially shut down a system or cause a major malfunction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HindenbugDạng gốc (base form)
  2. hindenbugsSố nhiều (plural)
  3. HindenbugsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI