Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tổ chức sinh viên Do Thái tại một trường cao đẳng hoặc đại họcdanh từ riêngđếm được (countable)A Jewish student organization at a college or university.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HillelDạng gốc (base form)
- HillelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hillel sandwichdanh từ | danh từ | Loại bánh sandwich Ashkenazi được làm bằng matzo và cải ngựa hoặc rau diếp, một nỗ lực hiện đại nhằm đáp ứng yêu cầu về thực phẩm ở Haggadah |
Ví dụ
- Shammai.
- Shammai .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do TháiהִלֵּלHillḗl
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha