Dịch

Hillel

danh từ riêng (proper noun)
/ˈhɪ.ləl/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Tổ chức sinh viên Do Thái tại một trường cao đẳng hoặc đại họcdanh từ riêngđếm được (countable)A Jewish student organization at a college or university.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HillelDạng gốc (base form)
  2. HillelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hillel sandwichdanh từLoại bánh sandwich Ashkenazi được làm bằng matzo và cải ngựa hoặc rau diếp, một nỗ lực hiện đại nhằm đáp ứng yêu cầu về thực phẩm ở Haggadah

Ví dụ

  • Shammai.
  • Shammai .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do TháiהִלֵּלHillḗl

AI