Hideo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name from Japanese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hideous crime | Tội ác ghê tởm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NhậtひでおHideo
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hideous crime | Tội ác ghê tởm |