Dịch

Hideo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name from Japanese.

Cụm từ (phrase)

hideous crimeTội ác ghê tởm

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NhậtひでおHideo

AI