Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Her Highness
đại từ
(pronoun)
US
/
h
ɚ ˈ
h
aɪ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bà điện hạ
đại từ
A title of respect for female royals.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Her Holiness
His Britannic Majesty
Your Royal Majesty
Their Excellencies
Their Imperial Majesties
Your Excellency
Their Majesties
His Excellency
Xem thêm 32
AI
1
Bà điện hạ
1
Bà điện hạ
1
Bà điện hạ