Dịch

Helps

danh từ riêng (proper noun)
/hɛlps/

Nghĩa chính

  1. Họ Helpsdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HelpsDạng gốc (base form)
  2. HelpsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heaven helps those who help themselvescụm từCâu châm ngôn khuyến khích mọi người cố gắng giải quyết vấn đề của chính họ
every little helpscụm từNgay cả những đóng góp nhỏ cho một mục tiêu cũng giúp đưa mục tiêu đến gần hơn
whatever helps you sleep at nightcụm từHãy tin vào những gì bạn muốn tin nếu điều đó khiến bạn cảm thấy tốt hơn
God helps those who help themselvescụm từSự may mắn hoặc sự giúp đỡ quan trọng sẽ đến với những người nỗ lực hoàn thành công việc
a spoonful of sugar helps the medicine go downcụm từTình huống khó chịu có thể trở nên dễ chịu khi một khía cạnh dễ chịu được đưa ra một cách có chủ ý

AI