| heaven helps those who help themselvescụm từ | cụm từ | Câu châm ngôn khuyến khích mọi người cố gắng giải quyết vấn đề của chính họ |
| every little helpscụm từ | cụm từ | Ngay cả những đóng góp nhỏ cho một mục tiêu cũng giúp đưa mục tiêu đến gần hơn |
| whatever helps you sleep at nightcụm từ | cụm từ | Hãy tin vào những gì bạn muốn tin nếu điều đó khiến bạn cảm thấy tốt hơn |
| God helps those who help themselvescụm từ | cụm từ | Sự may mắn hoặc sự giúp đỡ quan trọng sẽ đến với những người nỗ lực hoàn thành công việc |
| a spoonful of sugar helps the medicine go downcụm từ | cụm từ | Tình huống khó chịu có thể trở nên dễ chịu khi một khía cạnh dễ chịu được đưa ra một cách có chủ ý |