Dịch

helpsome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được đánh dấu bằng sự sẵn sàng hoặc sẵn lòng giúp đỡ; đặc trưng hữu íchtính từMarked by a readiness or a willingness to help; characteristically helpful.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI