Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helpsome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được đánh dấu bằng sự sẵn sàng hoặc sẵn lòng giúp đỡ; đặc trưng hữu ích
tính từ
Marked by a readiness or a willingness to help; characteristically helpful.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
helply
Nguồn gốc
(etymology)
help
+
-some
AI
1
đặc trưng hữu ích
1
đặc trưng hữu ích
1
đặc trưng hữu ích