Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Ancient Greek.
- Mặt trăng của hành tinh Sao Thổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A moon of the planet Saturn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HeleneDạng gốc (base form)
- HelenesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- - . . .
- ?