Dịch

Helene

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Ancient Greek.
  2. Mặt trăng của hành tinh Sao Thổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A moon of the planet Saturn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HeleneDạng gốc (base form)
  2. HelenesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • - . . .
  • ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápHélène
  2. từ tiếng ĐứcHelene

Cùng gốc (doublet)HelenElaine

AI