Dịch

Heidegger

danh từ riêng (proper noun)
/ˈhaɪdɛɡəɹ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HeideggerDạng gốc (base form)
  2. HeideggersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHeidegger

Ví dụ

  • , , .
  • " , ? ." , .
  • 1933, .

AI