Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HeideggerDạng gốc (base form)
- HeideggersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcHeidegger
Họ từ (word family)
cùng gốc HeideggerVí dụ
- , , .
- " , ? ." , .
- 1933, .