Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Heideggerianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triết học Heideggerian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Heideggerian philosophy.
Nguồn gốc
(etymology)
Heideggerian
+
-ism
AI
1
Triết học Heideggerian
1
Triết học Heideggerian
1
Triết học Heideggerian