Dịch

Heerman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Heermann's gulldanh từLarus heermanni, một loài mòng biển cư trú ở Hoa Kỳ, Mexico và cực tây nam British Columbia, gần như tất cả đều làm tổ trên Isla Rasa ở Vịnh California và hiếm khi được tìm thấy trong đất liền

AI