Dịch

Heermann

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Heermann's gulldanh từLarus heermanni, một loài mòng biển cư trú ở Hoa Kỳ, Mexico và cực tây nam British Columbia, gần như tất cả đều làm tổ trên Isla Rasa ở Vịnh California và hiếm khi được tìm thấy trong đất liền

AI