Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hecker
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hecker
Dạng gốc
(base form)
Hecker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hecker
Hecker
ism
Lời dạy của Isaac Thomas Hecker (1819-1888), giải thích Công giáo là thúc đẩy khát vọng của con người theo đuổi tự do và chân lý, đồng thời là tôn giáo phù hợp nhất với tính cách và thể chế của người dân Mỹ
danh từ
Hecker
t
Một họ
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Häcker
Haecker
Hacker
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ