Dịch

Haecker

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaeckerDạng gốc (base form)
  2. HaeckersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHäcker

AI