Heavens
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good heavensthán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc sốc |
| thank heavensthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự nhẹ nhõm hoặc lòng biết ơn |
| by heavenstrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với by God |
| my heavensthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với good heavens |
| heavens nothán từ | thán từ | Bày tỏ sự không đồng tình chắc chắn |
| great heavensthán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc sốc |
| heavens abovethán từ | thán từ | Trời đất ơi!, Ôi trời! |
| heavens to Betsythán từ | thán từ | Tốt duyên dáng; trời tốt |
Họ từ (word family)
cùng gốc HeavensVí dụ
- ! !
- , Bucklaw! , , , !
- .